Sim Ngũ Quý 1

STT Mạng Số sim Giá bán Điểm Đặt mua
1 Viettel 09893.11111 199.000.000 34 Đặt mua
2 Viettel 097.48.11111 128.000.000 33 Đặt mua
3 Viettel 096.58.11111 148.000.000 33 Đặt mua
4 Viettel 097.94.11111 139.000.000 34 Đặt mua
5 Viettel 05880.11111 38.500.000 26 Đặt mua
6 Vietnamobile 05664.11111 12.900.000 26 Đặt mua
7 Vinaphone 08884.11111 122.000.000 33 Đặt mua
8 Vietnamobile 09256.11111 130.000.000 27 Đặt mua
9 Vietnamobile 05658.11111 56.000.000 29 Đặt mua
10 Mobifone 090.52.11111 250.000.000 21 Đặt mua
11 Viettel 08.662.11111 83.000.000 27 Đặt mua
12 Viettel 09723.11111 135.000.000 26 Đặt mua
13 Viettel 03365.11111 68.000.000 22 Đặt mua
14 Viettel 086.98.11111 89.000.000 36 Đặt mua
15 Reddi 05594.11111 30.900.000 28 Đặt mua
16 Viettel 086.58.11111 77.000.000 32 Đặt mua
17 Viettel 033.96.11111 63.000.000 26 Đặt mua
18 Vinaphone 08287.11111 72.000.000 30 Đặt mua
19 Vietnamobile 05699.11111 84.000.000 34 Đặt mua
20 Viettel 098.73.11111 168.000.000 32 Đặt mua
21 Vinaphone 088.98.11111 76.000.000 38 Đặt mua
22 Viettel 09789.11111 359.000.000 38 Đặt mua
23 Viettel 08688.11111 168.000.000 35 Đặt mua
24 Viettel 08.663.11111 83.000.000 28 Đặt mua
[1] 2 3 4